Mẫu & công cụ › Mẫu T08
Báo cáo đo lại trên cùng bộ câu hỏi
Mẫu báo cáo đo lại trên cùng bộ câu hỏi theo dõi, cùng điều kiện, so baseline với kỳ đo lại theo cặp khớp, kèm mẫu số kể cả câu hỏi Chưa xác định, thay đổi đồng thời từ kế hoạch hành động, và kết luận ở mức quan sát.
Tên gọi khác: mẫu báo cáo đo lại
Tải mẫu
- T08-v1.csv — phiên bản 1 (mới nhất), 0.3 KB
sha256: ffd6153d33f950e1dea149db27b3b8e9316c7ff049729dbcb04a59e90d827ad8
Mục đích
Đầu ra của PB-M03: một báo cáo ngắn so sánh baseline (kỳ đo đầu tiên làm mốc so sánh) với một kỳ đo lại trên cùng bộ câu hỏi theo dõi và cùng điều kiện, ghi mẫu số của cả hai kỳ (kể cả Chưa xác định), phần “cặp khớp”, các thay đổi đồng thời lấy từ T07, và kết luận ở mức quan sát. Báo cáo không trả lời “thay đổi có hiệu quả không”. Dùng miễn phí, không cần tạo tài khoản. Bản CSV: /downloads/templates/T08-v1.csv (bảng so sánh theo câu hỏi).
Hướng dẫn điền
Báo cáo có bốn phần.
Phần 1. Điều kiện và việc đã làm. Điền một lần cho mỗi báo cáo:
| Mục | Điền gì |
|---|---|
| report_id, period_baseline, period_remeasure | Mã báo cáo; tên hai kỳ trong T02 |
| need_set | Tên bộ câu hỏi theo dõi đã khoá (T01) và số câu hỏi |
| surface, locale, device | Bề mặt AI, ngôn ngữ và thị trường (locale), thiết bị; phải giống nhau ở hai kỳ, nếu khác ghi rõ ở “khác biệt điều kiện” và không coi là so sánh trực tiếp. AI Overviews và AI Mode có thể dùng kỹ thuật khác nên link khác nhau (CLM-google-ai-features-003); không so sánh giữa hai bề mặt |
| runs_per_need | Số lần chạy mỗi câu hỏi ở mỗi kỳ |
| action_ids | Việc từ T07 nằm giữa hai kỳ, kèm ngày hoàn thành và người nghiệm thu |
| concurrent_changes | Mọi thay đổi khác từ T07 (khuyến mãi, catalog, chiến dịch, đổi nền tảng bạn biết); nếu không biết, ghi “không biết” |
| condition_differences | Khác biệt điều kiện đo giữa hai kỳ |
Phần 2. Bảng so sánh theo câu hỏi (mỗi dòng một câu hỏi; đây là bảng trong CSV). Các cột lớp kết quả nhận yes, no, unknown, giống T02:
| Cột | Điền gì |
|---|---|
| need_id | Mã câu hỏi từ bộ đã khoá |
| need_text | Câu hỏi đã khoá, không sửa |
| baseline_obs_ids / remeasure_obs_ids | Mã quan sát trong T02 của từng kỳ |
| baseline_decision / remeasure_decision | valid (Phân tích được), invalid (Loại khỏi kỳ đo), unknown (Chưa xác định), hoặc not_run (chưa chạy) |
| matched_pair | yes nếu Phân tích được (valid) ở cả hai kỳ; còn lại no |
| answer_has_buy_place_base / _re | Câu trả lời có đề xuất mua hàng |
| citation_base / _re | Domain của bạn được dẫn làm nguồn |
| brand_mention_base / _re | Thương hiệu được nhắc tên |
| product_reco_base / _re | Sản phẩm được đề xuất |
| merchant_reco_base / _re | Thương hiệu của bạn được đề xuất mua hàng |
| change_note | Mô tả thay đổi quan sát cho câu hỏi này bằng lời, không dùng từ nhân quả |
Phần 3. Bảng mẫu số (một dòng mỗi kỳ; tự tính từ phần 2 và T02):
| period | scheduled | observed | valid | invalid | unknown | not_run | answers_with_buy_place | matched_pairs |
|---|
Mỗi lớp (được trích dẫn làm nguồn, được nhắc tên, đề xuất sản phẩm, đề xuất mua hàng) báo riêng với mẫu số riêng, ví dụ “x / valid” và “x / answers_with_buy_place”. Không xếp hạng các lớp, không cộng thành một điểm. Trên phần cặp khớp, báo lại từng lớp với mẫu số matched_pairs. Số từ báo cáo có sẵn của nền tảng (ví dụ Generative AI performance của Search Console) nếu dùng thì ghi riêng: báo cáo có thể không hiển thị khi quá ít impressions (CLM-google-report-002), giá trị không sẵn có thành 0 khi export và ngày theo giờ Pacific (CLM-google-report-003); không ghép với tỷ lệ từ bộ câu hỏi theo dõi.
Phần 4. Kết luận ở mức quan sát. Viết theo mẫu: “Trên N câu hỏi Phân tích được ở cả hai kỳ, [lớp] có x ở baseline và y ở kỳ đo lại. Mẫu số: … Biến động đã thấy: … Thay đổi đồng thời: … Chưa thể kết luận: …” Cấm “nhờ”, “do”, “làm tăng”, “hiệu quả” khi nói về việc đã sửa. Thư viện hướng dẫn không nêu ngưỡng “có ý nghĩa thống kê”; chỉ dùng thuật ngữ đó nếu báo cáo mô tả phương pháp thống kê cụ thể đã dùng. Với một điểm đo, ghi rõ chưa thấy biến động giữa các lần chạy.
Mẫu trống
Bảng so sánh theo câu hỏi (phần 2):
| need_id | need_text | baseline_obs_ids | remeasure_obs_ids | baseline_decision | remeasure_decision | matched_pair | answer_has_buy_place_base | answer_has_buy_place_re | citation_base | citation_re | brand_mention_base | brand_mention_re | product_reco_base | product_reco_re | merchant_reco_base | merchant_reco_re | change_note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ví dụ điền sẵn (ví dụ giả lập, không phải dữ liệu thật)
Phần 1: bộ 24 câu hỏi đã khoá, Google AI Mode, vi-VN, một lần chạy mỗi câu hỏi; việc A-001 (sửa trang danh mục, hoàn thành 2026-10-19); thay đổi đồng thời: khuyến mãi từ 2026-10-25; không có khác biệt điều kiện.
Phần 2 (3 dòng trích):
| need_id | need_text | baseline_obs_ids | remeasure_obs_ids | baseline_decision | remeasure_decision | matched_pair | answer_has_buy_place_base | answer_has_buy_place_re | citation_base | citation_re | brand_mention_base | brand_mention_re | product_reco_base | product_reco_re | merchant_reco_base | merchant_reco_re | change_note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N-03 | máy lọc không khí cho phòng ngủ 20 m2 | O-001 | R-001 | valid | valid | yes | yes | yes | yes | yes | yes | yes | yes | yes | no | yes | merchant_reco từ no sang yes ở một lần chạy |
| N-07 | nên mua máy lọc không khí hãng nào | O-002 | R-002 | unknown | valid | no | unknown | yes | unknown | no | yes | yes | unknown | no | unknown | no | không so cặp vì baseline unknown |
| N-11 | thay màng lọc bao lâu một lần | O-003 | R-003 | valid | valid | yes | no | no | no | no | no | no | no | no | no | no | không đổi |
Phần 3 (giả lập): baseline: scheduled 24, observed 24, valid 18, invalid 0, unknown 6, not_run 0, answers_with_buy_place 12, matched_pairs 16. Kỳ đo lại: scheduled 24, observed 24, valid 20, invalid 0, unknown 4, not_run 0, answers_with_buy_place 14, matched_pairs 16.
Phần 4 (giả lập): “Trên 16 câu hỏi Phân tích được ở cả hai kỳ, merchant_reco có 3 ở baseline và 4 ở kỳ đo lại. Mẫu số toàn bộ: 3/18 câu hỏi Phân tích được ở baseline, 5/20 ở kỳ đo lại; 3/12 và 5/14 câu trả lời có đề xuất mua hàng. Chỉ một điểm đo nên chưa thấy biến động giữa các lần chạy; có khuyến mãi đồng thời; chưa thể quy thay đổi cho việc sửa trang.” Đây là ví dụ minh hoạ cách ghi, không có ý nghĩa thống kê.
Cách kiểm tra
- Bộ câu hỏi, bề mặt AI, ngôn ngữ và thị trường, thiết bị và số lần chạy giống nhau ở hai kỳ, hoặc khác biệt được ghi.
-
valid + invalid + unknown + not_runbằngscheduledở mỗi kỳ; câu hỏi Chưa xác định (unknown) được tính, không bị bỏ khỏi mẫu số. -
matched_pair = yeschỉ khi valid ở cả hai kỳ; số dòng khớpmatched_pairs. - Mỗi tỷ lệ ghi rõ mẫu số; các lớp không bị cộng hoặc xếp hạng.
- Mọi việc giữa hai kỳ trỏ tới T07;
concurrent_changesđược điền hoặc ghi “không biết”. - Kết luận không dùng từ nhân quả; có mục “chưa thể kết luận”; không dùng ngôn ngữ ý nghĩa thống kê khi chưa mô tả phương pháp.
- Không có tên khách, dữ liệu cá nhân trong
need_textvàchange_note; người thứ hai xem lại bảng.
Version / changelog
- v1 (draft, 2026-10-17): bản đầu, 18 cột bảng so sánh theo câu hỏi, bảng mẫu số và mẫu kết luận.
- v1.1 (2026-10-25): đổi thuật ngữ theo ADR-007; tên cột và giá trị mã không đổi.
Liên quan
- Đo lại sau thay đổi trên cùng bộ câu hỏi
PB-M03 - Chuyển kết quả baseline thành ba công việc có người phụ trách
PB-O01 - Sổ câu hỏi theo dõi có ghi nguồn
T01 - Bảng ghi baseline và đối chiếu bằng chứng
T02 - Kế hoạch hành động và nhật ký thay đổi
T07 - Đọc kết quả AI: biến động, kết quả chưa xác định và giới hạn kết luận
F08
Nguồn & bằng chứng
CLM-google-ai-features-003
Theo trang Google AI features, AI Overviews và AI Mode có thể dùng các mô hình và kỹ thuật khác nhau nên các link hỗ trợ có thể khác nhau, và AI Overviews chỉ hiện khi hệ thống xác định nó bổ sung giá trị so với Search cổ điển.
- Loại bằng chứng
- Thông tin chính thức của nền tảng
- Nền tảng
- Google AI Overviews (AIO), Google AI Mode
- Thị trường
- Toàn cầu
- Phạm vi
- Mô tả của trang bản cập nhật 2025-12-10, đọc lại 2026-10-10 (bằng WebFetch tóm tắt).
- Giới hạn
- Không nêu điều kiện 'bổ sung giá trị' cụ thể; không nói tần suất AIO xuất hiện; không so sánh mức chênh lệch giữa hai bề mặt.
- Ngày kiểm chứng
- Nguồn
- AI features and your website | Google Search Central — Google; Tài liệu chính thức; nguồn xác minh 18/10/2026
Vị trí: different models and techniques; additive to classic Search
- AI features and your website | Google Search Central — Google; Tài liệu chính thức; nguồn xác minh 18/10/2026
CLM-google-report-002
Báo cáo Generative AI performance có thể không hiển thị nếu site có quá ít impressions từ các tính năng AI, và site đã chọn Exclude thì không đủ điều kiện hiển thị báo cáo; trang không nêu ngưỡng impressions bằng số.
- Loại bằng chứng
- Thông tin chính thức của nền tảng
- Nền tảng
- Google AI Overviews (AIO), Google AI Mode
- Thị trường
- Toàn cầu
- Phạm vi
- Điều kiện hiển thị báo cáo theo mục Not seeing the report?.
- Giới hạn
- Ngưỡng cụ thể là unknown; không nêu khác biệt theo ngôn ngữ.
- Ngày kiểm chứng
- Nguồn
- Generative AI performance report (Search) — Google; Trung tâm trợ giúp; nguồn xác minh 10/10/2026
Vị trí: Not seeing the report?
- Generative AI performance report (Search) — Google; Trung tâm trợ giúp; nguồn xác minh 10/10/2026
CLM-google-report-003
Báo cáo Generative AI performance nêu giá trị hiển thị là ~ hoặc - (không sẵn có / không phải số) sẽ thành số 0 trong dữ liệu tải xuống, và mọi ngày trong báo cáo theo múi giờ Pacific Time (PT).
- Loại bằng chứng
- Thông tin chính thức của nền tảng
- Nền tảng
- Google AI Overviews (AIO), Google AI Mode
- Thị trường
- Toàn cầu
- Phạm vi
- Mục Exporting report data và Choosing dimensions của trang báo cáo, đọc lại 2026-10-10 (WebFetch tóm tắt).
- Giới hạn
- Không nói về độ chính xác của số liệu khác; không nêu cách join với dữ liệu giờ Việt Nam; chỉ nói về export và múi giờ.
- Ngày kiểm chứng
- Nguồn
- Generative AI performance report (Search) — Google; Trung tâm trợ giúp; nguồn xác minh 10/10/2026
Vị trí: Exporting report data; Choosing dimensions
- Generative AI performance report (Search) — Google; Trung tâm trợ giúp; nguồn xác minh 10/10/2026