Mẫu & công cụ › Mẫu T02
Bảng ghi baseline và đối chiếu bằng chứng
Bảng tính để ghi từng quan sát AI của một bộ câu hỏi theo dõi, quyết định Phân tích được / Loại khỏi kỳ đo / Chưa xác định kèm lý do, và tổng hợp mẫu số cho baseline (kỳ đo đầu tiên làm mốc so sánh) hoặc kỳ đo lại.
Tải mẫu
- T02-v1.csv — phiên bản 1 (mới nhất), 0.2 KB
sha256: 6cefdc7cec80d0a2509a4c033328fbaa22dde3c442cb7ed0761a5a16b04a2dec
Mục đích
Ghi lại từng quan sát AI của một bộ câu hỏi theo dõi trong một kỳ đo, quyết định mỗi quan sát là Phân tích được, Loại khỏi kỳ đo hay Chưa xác định, và tổng hợp số liệu có mẫu số. Dùng cho baseline (PB-M02), xác minh (PB-M01) và đo lại (PB-M03). Dùng miễn phí, không cần tạo tài khoản. Bản CSV: /downloads/templates/T02-v1.csv.
Hướng dẫn điền
Mỗi dòng là một quan sát (một câu hỏi, một bề mặt AI, một lần chạy). Các cột lớp kết quả (answer_has_buy_place đến merchant_reco) chỉ nhận ba giá trị mã: yes, no, unknown; cột decision nhận valid (Phân tích được), invalid (Loại khỏi kỳ đo), unknown (Chưa xác định). unknown nghĩa là Chưa xác định, tức chưa đủ căn cứ; không đổi thành no chỉ vì không thấy.
| Cột | Điền gì |
|---|---|
| obs_id | Mã quan sát duy nhất trong kỳ (ví dụ O-001) |
| period | Kỳ đo (baseline, k1, k2…) |
| need_id | Mã câu hỏi từ bộ đã khoá (T01 hoặc danh sách của bạn) |
| need_text | Câu hỏi nguyên văn, không sửa sau khi khoá |
| need_source | Nguồn của câu hỏi: inbox, site search, GSC, sales, tự đề xuất (câu hỏi giả thuyết) |
| surface | Bề mặt AI đo (ví dụ Google AI Mode). Mỗi bề mặt một dòng riêng |
| locale | Ngôn ngữ và thị trường (ví dụ vi-VN) |
| run_datetime | Ngày giờ chạy, kèm múi giờ |
| tracker_status | Trạng thái ứng dụng gán ban đầu (nếu có) |
| decision | valid (Phân tích được), invalid (Loại khỏi kỳ đo), hoặc unknown (Chưa xác định) |
| decision_reason | Bắt buộc với invalid và unknown (ví dụ: không có câu trả lời AI, câu trả lời bị cắt, không thấy nguồn, sai ngôn ngữ và thị trường) |
| answer_has_buy_place | Câu trả lời có đề xuất mua hàng không: yes / no / unknown |
| citation_domain | Domain của bạn được dẫn làm nguồn: yes / no / unknown |
| brand_mention | Thương hiệu được nhắc tên: yes / no / unknown |
| product_reco | Sản phẩm / biến thể của bạn được đề xuất: yes / no / unknown |
| merchant_reco | Thương hiệu của bạn được đề xuất mua hàng: yes / no / unknown |
| evidence_path | Đường dẫn tới ảnh chụp hoặc dữ liệu gốc |
| checked_by | Người xác minh; người thứ hai nếu được kiểm tra chéo |
| notes | Ghi chú tự do |
Bảng tổng hợp mẫu số (điền cuối kỳ, một dòng mỗi kỳ và bề mặt):
| period | surface | scheduled | observed | valid | invalid | unknown | answers_with_buy_place | citation (x / valid) | brand_mention (x / valid) | merchant_reco (x / valid) | merchant_reco (x / answers_with_buy_place) |
|---|
Quy tắc: scheduled là số câu hỏi lên lịch; observed là số thực sự chạy; valid + invalid + unknown = observed. Tỷ lệ trên câu hỏi Phân tích được (valid) và tỷ lệ trên answers_with_buy_place là hai con số khác nhau. Đây là cách ghi do team đề xuất (thực hành đề xuất của team).
Mẫu trống
| obs_id | period | need_id | need_text | need_source | surface | locale | run_datetime | tracker_status | decision | decision_reason | answer_has_buy_place | citation_domain | brand_mention | product_reco | merchant_reco | evidence_path | checked_by | notes |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ví dụ điền sẵn (ví dụ giả lập, không phải dữ liệu thật)
| obs_id | period | need_id | need_text | need_source | surface | locale | run_datetime | tracker_status | decision | decision_reason | answer_has_buy_place | citation_domain | brand_mention | product_reco | merchant_reco | evidence_path | checked_by | notes |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| O-001 | baseline | N-03 | máy lọc không khí cho phòng ngủ 20 m2 | inbox | Google AI Mode | vi-VN | 2026-10-12 09:10 (GMT+7) | ok | valid | yes | yes | yes | yes | no | evidence/O-001.png | An | ||
| O-002 | baseline | N-07 | nên mua máy lọc không khí hãng nào | site search | Google AI Mode | vi-VN | 2026-10-12 09:14 (GMT+7) | warning | unknown | không tách được nguồn khỏi lời văn | unknown | unknown | yes | unknown | unknown | evidence/O-002.png | An | kiểm tra lại thủ công 2026-10-13, ghi là quan sát mới |
| O-003 | baseline | N-11 | thay màng lọc bao lâu một lần | tự đề xuất | Google AI Mode | vi-VN | 2026-10-12 09:20 (GMT+7) | ok | valid | no | no | no | no | no | evidence/O-003.png | Bình | câu trả lời không có đề xuất mua hàng |
Tổng hợp giả lập của 3 dòng trên: scheduled 3, observed 3, valid (Phân tích được) 2, invalid (Loại khỏi kỳ đo) 0, unknown (Chưa xác định) 1; answers_with_buy_place 1 (đã biết, chưa tính dòng Chưa xác định); merchant_reco 0/2 Phân tích được. Ví dụ chỉ để minh hoạ cách ghi, không có ý nghĩa thống kê.
Cách kiểm tra
-
valid + invalid + unknown = observed. - Mỗi dòng
invalidvàunknowncódecision_reasonvàevidence_path. - Không có dòng
validmà các cột lớp kết quả để trống (dùngunknownnếu không biết). - Mỗi tỷ lệ báo cáo ghi rõ mẫu số.
- Người thứ hai kiểm tra ngẫu nhiên ít nhất 3 dòng hoặc 20% (lấy số lớn hơn) (thực hành đề xuất của team).
- Không có tên khách, thông tin cá nhân hay bí mật trong
need_textvànotestrước khi chia sẻ ra ngoài.
Version / changelog
- v1 (draft, 2026-10-10): bản đầu, 19 cột quan sát và bảng tổng hợp mẫu số.
- v1.1 (2026-10-25): đổi thuật ngữ theo ADR-007 (nhu cầu thành câu hỏi theo dõi, hợp lệ/không hợp lệ/unknown thành Phân tích được/Loại khỏi kỳ đo/Chưa xác định); tên cột và giá trị mã không đổi.
Liên quan
- Xác minh bằng chứng và xử lý kết quả chưa xác định
PB-M01 - Baseline một nhóm sản phẩm với bộ câu hỏi có nguồn
PB-M02 - Đo lại sau thay đổi trên cùng bộ câu hỏi
PB-M03 - Được trích dẫn, được nhắc tên, đề xuất sản phẩm và đề xuất mua hàng khác nhau thế nào?
F03 - Sổ câu hỏi theo dõi có ghi nguồn
T01 - Kế hoạch hành động và nhật ký thay đổi
T07 - Báo cáo đo lại trên cùng bộ câu hỏi
T08
Nguồn & bằng chứng
Tài nguyên này chưa gắn khẳng định nào với nguồn.